Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "náo loạn" (1)
náo loạn
Tiếng Anh
Tính từchaotic
Cả khu phố trở nên náo loạn.
The whole neighborhood became chaotic.
Từ liên quan "náo loạn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "náo loạn" (1)
Cả khu phố trở nên náo loạn.
The whole neighborhood became chaotic.
